叉手髻

chā shǒu jìxoa thủ kế

Hán Việt: xoa thủ kế · Pinyin: chā shǒu jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妇女发髻名。髻形如叉手状,故称。

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 手 (thủ) + 髻 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女发髻名。髻形如叉手状,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉手 · 叉手笛 · 叉手管 · 叉手叉脚 · 叉手叉腳 · 叉手鐵龍