叉狀架 chā zhuàng jià · xoa trạng giá Hán Việt: xoa trạng giá · Pinyin: chā zhuàng jià Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 狀 (trạng) + 架 (giá)Pinyinchā zhuàng jiàHán Việtxoa trạng giáCấu tạo叉 + 狀 + 架 · xoa + trạng + giá nghĩa thành phần: xoa + trạng + giá