叉腰兒

xoa yêu nhi

Hán Việt: xoa yêu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (yêu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叉腰兒 hāyāor ►See ¹chāyāo