叉角羚

chā jiǎo líng xoa giác linh

Hán Việt: xoa giác linh · Pinyin: chā jiǎo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (giác) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳類偶蹄目叉角羚科。體赤褐色,腹部為白色,頸有白色帶條。雌雄皆有角,角尖分為兩叉。行動輕捷,奔馳迅速。棲息於開闊平原及半沙漠地區。