叉跟軌 chā gēn guǐ · xoa cân quỹ Hán Việt: xoa cân quỹ · Pinyin: chā gēn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 跟 (cân) + 軌 (quỹ)Pinyinchā gēn guǐHán Việtxoa cân quỹCấu tạo叉 + 跟 + 軌 · xoa + cân + quỹ nghĩa thành phần: xoa + cân + quỹ