叉麻雀
xoa ma tước
Hán Việt: xoa ma tước · Pinyin: chā má què
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打麻將。《官場現形記》第二一回:「他自己愛的是賭,時常邀幾個相好友朋,到家叉麻雀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种牌戏。常用来赌博。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种牌戏。常用来赌博。
Hán Việt: xoa ma tước · Pinyin: chā má què