及其他 cập kì tha Hán Việt: cập kì tha Tổng quan nhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê) Cấu tạo: 及 (cập) + 其 (kì) + 他 (tha)Hán Việtcập kì thaCấu tạo及 + 其 + 他 · cập + kì + tha nghĩa thành phần: cập + kì + tha Nghĩa ViệtCihui nhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê)