及得上 jí dé shàng · cập đắc thượng Hán Việt: cập đắc thượng · Pinyin: jí dé shàng Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Pinyinjí dé shàngHán Việtcập đắc thượngCấu tạo及 + 得 + 上 · cập + đắc + thượng nghĩa thành phần: cập + đắc + thượng