及早兒 cập tảo nhi Hán Việt: cập tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtcập tảo nhiCấu tạo及 + 早 + 兒 · cập + tảo + nhi nghĩa thành phần: cập + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 及早兒 ízǎor ►See ¹jízǎo