及格線
cập cách tuyến
Hán Việt: cập cách tuyến · Pinyin: jí gé xiàn
Tổng quan
điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)
Eng
- CC-CEDICT passing line or score (in an examination)
- Cihui passing line or score (in an examination)