及格賽 cập cách tái Hán Việt: cập cách tái Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 格 (cách) + 賽 (tái)Hán Việtcập cách táiCấu tạo及 + 格 + 賽 · cập + cách + tái nghĩa thành phần: cập + cách + tái Nghĩa EngCihui 及格賽 ígésài n. qualifying event/round/trial M:²chǎng