及物性 cập vật tính Hán Việt: cập vật tính Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 物 (vật) + 性 (tính)Hán Việtcập vật tínhCấu tạo及 + 物 + 性 · cập + vật + tính nghĩa thành phần: cập + vật + tính Nghĩa EngCihui 及物性 íwùxìng n. <lg.> transitivity