及第花 cập đệ hoa Hán Việt: cập đệ hoa Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 第 (đệ) + 花 (hoa)Hán Việtcập đệ hoaCấu tạo及 + 第 + 花 · cập + đệ + hoa nghĩa thành phần: cập + đệ + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 杏花的別名。參見「杏花」條。