及膝長 jí xī cháng · cập tất trường Hán Việt: cập tất trường · Pinyin: jí xī cháng Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 膝 (tất) + 長 (trường)Pinyinjí xī chángHán Việtcập tất trườngCấu tạo及 + 膝 + 長 · cập + tất + trường nghĩa thành phần: cập + tất + trường