友會徒 hữu hội đồ Hán Việt: hữu hội đồ Tổng quan mũ rộng vành Cấu tạo: 友 (hữu) + 會 (hội) + 徒 (đồ)Hán Việthữu hội đồCấu tạo友 + 會 + 徒 · hữu + hội + đồ nghĩa thành phần: hữu + hội + đồ Nghĩa ViệtCihui mũ rộng vành