友軍

yǒu jūn hữu quân

Hán Việt: hữu quân · Pinyin: yǒu jūn

Tổng quan

lực lượng thân thiện | đồng minh

Cấu tạo: (hữu) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng thân thiện | đồng minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與我方軍隊共同作戰的軍隊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与本部队协同作战的部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与本部队协同作战的部队。

Eng

  • CC-CEDICT allied forces; friendly troops
  • Cihui allied forces; friendly troops

ja

  • JMdict friendly army|friendly troops|allied army

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盟军

Từ trái nghĩa

敌军