盟軍

méng jūn minh quân

Hán Việt: minh quân · Pinyin: méng jūn

Tổng quan

lực lượng đồng minh

Cấu tạo: (minh) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng đồng minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 締結同盟國家的聯合軍隊。如:「盟軍決定從西海岸登陸以襲擊敵軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有共同战斗目标的同盟军队; 特指第二次世界大战中同盟国的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有共同战斗目标的同盟军队。 2.特指第二次世界大战中同盟国的军队。

Eng

  • CC-CEDICT allied forces
  • Cihui allied forces

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

友军

Từ trái nghĩa

敌军