雙井派

shuāng jǐng pài song tỉnh phái

Hán Việt: song tỉnh phái · Pinyin: shuāng jǐng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tỉnh) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代江西诗派﹐黄庭坚为江西诗派之祖﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代江西诗派﹐黄庭坚为江西诗派之祖﹐故名。