雙人旁 song nhân bàng Hán Việt: song nhân bàng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 旁 (bàng)Hán Việtsong nhân bàngCấu tạo雙 + 人 + 旁 · song + nhân + bàng nghĩa thành phần: song + nhân + bàng Nghĩa EngCihui 雙人旁 huāngrénpáng n. name of component 彳