双人旁

song nhân bàng

Hán Việt: song nhân bàng

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 旁 (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 雙人旁 huāngrénpáng n. name of component 彳

Eng

  • Cihui 雙人旁 huāngrénpáng n. name of component 彳
  • Tần suất từ 雙人旁 huāngrénpáng n. name of component 彳

Từ liên quan

Gần nghĩa

双人床 · 双人房 · 双人滑 · 双人舞 · 双人间 · 双人 · 双人包夹 · 双人舱