雙人項目

song nhân hạng mục

Hán Việt: song nhân hạng mục

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nhân) + (hạng) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙人項目 huāngrén xiàngmù n. pair event