雙作稻 song tác đạo Hán Việt: song tác đạo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 作 (tác) + 稻 (đạo)Hán Việtsong tác đạoCấu tạo雙 + 作 + 稻 · song + tác + đạo nghĩa thành phần: song + tác + đạo Nghĩa EngCihui 雙作稻 huāngzuòdào n. double-harvest rice