雙凹透鏡 shuāng āo tòu jìng · song ao thấu kính Hán Việt: song ao thấu kính · Pinyin: shuāng āo tòu jìng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 凹 (ao) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Pinyinshuāng āo tòu jìngHán Việtsong ao thấu kínhCấu tạo雙 + 凹 + 透 + 鏡 · song + ao + thấu + kính nghĩa thành phần: song + ao + thấu + kính