雙函數 shuāng hán shù · song hàm sổ Hán Việt: song hàm sổ · Pinyin: shuāng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinshuāng hán shùHán Việtsong hàm sổCấu tạo雙 + 函 + 數 · song + hàm + sổ nghĩa thành phần: song + hàm + sổ