雙刃的 song nhận đích Hán Việt: song nhận đích Tổng quan hai lưỡi, hai mặt (lý lẽ...) Cấu tạo: 雙 (song) + 刃 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtsong nhận đíchCấu tạo雙 + 刃 + 的 · song + nhận + đích nghĩa thành phần: song + nhận + đích Nghĩa ViệtCihui hai lưỡi, hai mặt (lý lẽ...)