雙千田

song thiên điền

Hán Việt: song thiên điền

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (thiên) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙千田 huāngqiāntián n. fields with a per-mu yield of over 1,000 catties of grain, valued at over 1,000 yuan M:²kuài