雙南金

shuāng nán jīn song nam kim

Hán Việt: song nam kim · Pinyin: shuāng nán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nam) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指品级高﹑价值贵一倍的优质铜◇亦指黄金; 喻指宝贵之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指品级高﹑价值贵一倍的优质铜◇亦指黄金。 2.喻指宝贵之物。