雙叉路 song xoa lộ Hán Việt: song xoa lộ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 叉 (xoa) + 路 (lộ)Hán Việtsong xoa lộCấu tạo雙 + 叉 + 路 · song + xoa + lộ nghĩa thành phần: song + xoa + lộ Nghĩa EngCihui 雙叉路 huāngchàlù n. fork of a road