雙葉的 song diệp đích Hán Việt: song diệp đích Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việtsong diệp đíchCấu tạo雙 + 葉 + 的 · song + diệp + đích nghĩa thành phần: song + diệp + đích Nghĩa EngCihui bifoliate