雙合板

song hợp bản

Hán Việt: song hợp bản

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hợp) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙合板 huānghébǎn n. two-ply M:¹zhāng/²kuài