雙向通訊 shuāng xiàng tōng xùn · song hướng thông tấn Hán Việt: song hướng thông tấn · Pinyin: shuāng xiàng tōng xùn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Pinyinshuāng xiàng tōng xùnHán Việtsong hướng thông tấnCấu tạo雙 + 向 + 通 + 訊 · song + hướng + thông + tấn nghĩa thành phần: song + hướng + thông + tấn