雙殼類

shuāng ké lèi song xác loại

Hán Việt: song xác loại · Pinyin: shuāng ké lèi

Tổng quan

(động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ

Cấu tạo: (song) + (xác) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软体动物中的一类,生活在水中,有两片贝壳,如蚶、蛤、蚌等。

Eng

  • CC-CEDICT (zoology) bivalve
  • Cihui (zoology) bivalve