雙天線 song thiên tuyến Hán Việt: song thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtsong thiên tuyếnCấu tạo雙 + 天 + 線 · song + thiên + tuyến nghĩa thành phần: song + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui 雙天線 huāngtiānxiàn n. double/twin antenna