雙頭花

shuāng tóu huā song đầu hoa

Hán Việt: song đầu hoa · Pinyin: shuāng tóu huā

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (đầu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一枝上并开的两朵花。比喻恩爱夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一枝上并开的两朵花。比喻恩爱夫妻。