雙頭鷹 shuāng tóu yīng · song đầu ưng Hán Việt: song đầu ưng · Pinyin: shuāng tóu yīng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 頭 (đầu) + 鷹 (ưng)Pinyinshuāng tóu yīngHán Việtsong đầu ưngCấu tạo雙 + 頭 + 鷹 · song + đầu + ưng nghĩa thành phần: song + đầu + ưng