雙子座

shuāng zǐ zuò song tử tọa

Hán Việt: song tử tọa · Pinyin: shuāng zǐ zuò

Tổng quan

Song Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cấu tạo: (song) + (tử) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Song Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於北天,為黃道星座之一,在巨蟹座與金牛座之間。相當於中國的井宿。 2.在西洋的占星術中,被視為主宰五月二十三日至六月二十一日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星座名。黄道十二星座之一。在金磐巨蟹两星座之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星座名。黄道十二星座之一。在金磐巨蟹两星座之间。

Eng

  • CC-CEDICT Gemini (constellation and sign of the zodiac)
  • Cihui Gemini (constellation and sign of the zodiac)

ja

  • JMdict Gemini (constellation)|the Twins