雙字母 shuāng zì mǔ · song tự mẫu Hán Việt: song tự mẫu · Pinyin: shuāng zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinshuāng zì mǔHán Việtsong tự mẫuCấu tạo雙 + 字 + 母 · song + tự + mẫu nghĩa thành phần: song + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 雙字母 huāngzìmǔ n. <lg.> double letter