雙層客車

shuāng céng kè chē song tằng khách xa

Hán Việt: song tằng khách xa · Pinyin: shuāng céng kè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tằng) + (khách) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车体有上下两层客室,能容纳较多旅客的铁路客车。车底架成鱼腹形,两层间设楼梯。重心较高,运行中平稳性稍差。适用于中、短途的旅客运输。