雙層船

song tằng thuyền

Hán Việt: song tằng thuyền

Tổng quan

tàu thuỷ hai boong, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe khách hai tầng, (hàng không) máy bay hai tầng cánh

Cấu tạo: (song) + (tằng) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu thuỷ hai boong, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe khách hai tầng, (hàng không) máy bay hai tầng cánh