雙平面鏡 song bình diện kính Hán Việt: song bình diện kính Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 平 (bình) + 面 (diện) + 鏡 (kính)Hán Việtsong bình diện kínhCấu tạo雙 + 平 + 面 + 鏡 · song + bình + diện + kính nghĩa thành phần: song + bình + diện + kính Nghĩa EngCihui bimirror