雙建築 shuāng jiàn zhù · song kiến trúc Hán Việt: song kiến trúc · Pinyin: shuāng jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinshuāng jiàn zhùHán Việtsong kiến trúcCấu tạo雙 + 建 + 築 · song + kiến + trúc nghĩa thành phần: song + kiến + trúc