雙式詞 song thức từ Hán Việt: song thức từ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 式 (thức) + 詞 (từ)Hán Việtsong thức từCấu tạo雙 + 式 + 詞 · song + thức + từ nghĩa thành phần: song + thức + từ Nghĩa EngCihui 雙式詞 shuāngshìcí n. <lg.> alternative; doublet