雙徑向 song kính hướng Hán Việt: song kính hướng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 徑 (kính) + 向 (hướng)Hán Việtsong kính hướngCấu tạo雙 + 徑 + 向 · song + kính + hướng nghĩa thành phần: song + kính + hướng Nghĩa EngCihui biradial