雙扭線 song nữu tuyến Hán Việt: song nữu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 扭 (nữu) + 線 (tuyến)Hán Việtsong nữu tuyếnCấu tạo雙 + 扭 + 線 · song + nữu + tuyến nghĩa thành phần: song + nữu + tuyến Nghĩa EngCihui twisted pair