雙掛號

shuāng guà hào song quải hào

Hán Việt: song quải hào · Pinyin: shuāng guà hào

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (quải) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有回执的挂号信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有回执的挂号信。

Eng

  • Cihui 雙掛號 huāngguàhào n. registered mail with return receipt