雙數兒 song sổ nhi Hán Việt: song sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsong sổ nhiCấu tạo雙 + 數 + 兒 · song + sổ + nhi nghĩa thành phần: song + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 雙數兒 huāngshùr ►See shuāngshù