雙數的 song sổ đích Hán Việt: song sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtsong sổ đíchCấu tạo雙 + 數 + 的 · song + sổ + đích nghĩa thành phần: song + sổ + đích Nghĩa EngCihui even