雙文制 song văn chế Hán Việt: song văn chế Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 文 (văn) + 制 (chế)Hán Việtsong văn chếCấu tạo雙 + 文 + 制 · song + văn + chế nghĩa thành phần: song + văn + chế Nghĩa EngCihui 雙文制 huāngwénzhì n. two-script system (characters and pinyin); digraphia