雙日子 song nhật tử Hán Việt: song nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtsong nhật tửCấu tạo雙 + 日 + 子 · song + nhật + tử nghĩa thành phần: song + nhật + tử Nghĩa EngCihui 雙日子 huāngrìzi ►See shuāngrì