雙月刊

shuāng yuè kān song nguyệt khan

Hán Việt: song nguyệt khan · Pinyin: shuāng yuè kān

Tổng quan

xuất bản hai tháng một lần

Cấu tạo: (song) + (nguyệt) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất bản hai tháng một lần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每兩個月發行一次的刊物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个月出版一次的定期刊物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两个月出版一次的定期刊物。

Eng

  • CC-CEDICT bimonthly publication
  • Cihui bimonthly publication