雙槍將 song thương tương Hán Việt: song thương tương Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 槍 (thương) + 將 (tương)Hán Việtsong thương tươngCấu tạo雙 + 槍 + 將 · song + thương + tương nghĩa thành phần: song + thương + tương Nghĩa EngCihui 雙槍將 huāngqiāngjiàng n. <trad.> martial general armed with two spears M:²wèi